Danh sách ứng viên tham dự kiểm tra chuyên môn
| CỤC PHỤC VỤ NGOẠI GIAO ĐOÀN | ||||||||||
|
HỘI ĐỒNG TUYỂN DỤNG KỸ SƯ |
|
|||||||||
| ______________ | ||||||||||
|
DANH SÁCH ỨNG VIÊN THAM DỰ KIỂM TRA CHUYÊN MÔN | ||||||||||
|
(Kỳ Kiểm tra ngày 23-24/01/2010) | ||||||||||
|
|
|
|
|
|
|
| ||||
|
STT |
Họ và tên |
Năm sinh |
Số báo danh |
Ghi chú | ||||||
|
Nam |
Nữ | |||||||||
|
I |
Kỹ sư xây dựng | |||||||||
|
1 |
Nguyễn Đức |
Anh |
1985 |
|
01 |
| ||||
|
2 |
Hà Mạnh |
Cường |
1985 |
|
02 |
| ||||
|
3 |
Đoàn Anh |
Lê |
1978 |
|
04 |
| ||||
|
4 |
Mai Thị Thanh |
Loan |
|
1986 |
05 |
| ||||
|
5 |
Nguyễn Duy |
Thanh |
1982 |
|
06 |
| ||||
|
6 |
Nguyễn Đình |
Tuấn |
1981 |
|
07 |
| ||||
|
7 |
Lê Trung |
Tuyến |
1981 |
|
08 |
| ||||
|
8 |
Nguyễn Thị Hải |
Yến |
|
1985 |
09 |
| ||||
|
II |
Kỹ sư Điện | |||||||||
|
1 |
Bùi Mạnh |
Hiền |
1976 |
|
10 |
| ||||
|
2 |
Nguyễn Mạnh |
Hùng |
1983 |
|
11 |
| ||||
|
3 |
Nguyễn Văn |
Sáng |
1985 |
|
12 |
| ||||
|
4 |
Nguyễn Minh |
Tiến |
1980 |
|
14 |
| ||||
|
III |
Kỹ sư Nước | |||||||||
|
1 |
Nguyễn |
Hoành |
1980 |
|
15 |
| ||||
|
2 |
Phạm Hoàng |
Lâm |
1984 |
|
16 |
| ||||
|
3 |
Lê Thanh |
Nga |
|
1981 |
17 |
| ||||
|
4 |
Phạm Huy |
Thoả |
1985 |
|
18 |
| ||||
|
5 |
Nguyễn Hữu |
Nam |
1985 |
|
19 |
| ||||
|
IV |
Kỹ sư Kinh tế xây dựng | |||||||||
|
1 |
Nguyễn Thị |
Loan |
|
1986 |
20 |
| ||||
|
|
||||||||||
| Các ứng viên có tên trong danh sách trên, đề nghị có mặt trước giờ kiểm tra 30 phút theo lịch kiểm tra. Khi đến mang theo Thẻ dự thi và CMND để đối chiếu./. | ||||||||||
| HỘI ĐỒNG TUYỂN DỤNG KỸ SƯ | ||||||||||
Cập nhật 22-01-2010

